EastLyst
Áo Sweatshirt Có Mũ
Áo Sweatshirt Có Mũ
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng








Trải nghiệm Kết Cấu Đáng Kể của Áo Hoodie Waffle Từ Tính Dày của Chúng Tôi. Được chế tác cho những ai theo đuổi một chất lượng cuộc sống nâng cao, chiếc hoodie này định nghĩa lại sự thoải mái hàng ngày với mẫu waffle nổi bật và kết cấu dày, rủ. Hơn cả một chiếc áo sweatshirt, đây là tiêu chuẩn mới cho sự thoải mái và phong cách.
▼ Chi Tiết Định Nghĩa Nó ▼
▸ Đan Waffle Từ Tính 40 oz: Dày, có kết cấu phong phú và được xây dựng để bền lâu. Mẫu waffle cỡ lớn tạo ra tác động thị giác và mang lại sự thoải mái tuyệt vời.
▸ Hỗn Hợp Vải Lý Tưởng (65% Polyester / 35% Cotton): Kết hợp sự mềm mại và khả năng thấm hút của cotton với độ bền, khả năng giữ hình dạng và dễ chăm sóc của polyester.
▸ Cảm Giác Đáng Kể: Trọng lượng 40 oz (mỗi yard vuông) đảm bảo cảm giác cao cấp, sang trọng, được thiết kế cho việc sử dụng lâu dài và giá trị bền vững.
▼ Phong Cách Theo Cách Của Bạn ▼
Hoàn hảo cho những buổi sáng mát mẻ, những đêm ấm cúng ở nhà, hoặc để thêm kết cấu cho phong cách đường phố của bạn. Đây không chỉ là một món đồ - đó là một cảm giác.
Nâng cao những món đồ thiết yếu hàng ngày của bạn. Cảm nhận sự khác biệt mà trọng lượng mang lại.
Bảng Kích Thước
| Kích thước | Chiều dài | Ngực | Chiều dài tay áo | Chiều rộng gấu |
|---|---|---|---|---|
| S | 64 cm | 100 cm | 73.5 cm | 90 cm |
| M | 67 cm | 104 cm | 76 cm | 94 cm |
| L | 70 cm | 108 cm | 78.5 cm | 98 cm |
| XL | 72 cm | 112 cm | 80 cm | 102 cm |
Vui lòng lưu ý: Tất cả các số đo đều được thực hiện bằng tay và có thể thay đổi từ 1–2 cm.
Hướng dẫn khuyến nghị kích thước
Sử dụng bảng dưới đây để tìm kích thước được khuyến nghị dựa trên chiều cao và cân nặng của bạn.
| Chiều cao (cm/inches) | Cân nặng (kg/lbs) | ≤45 kg (≤99 lbs) | 50 kg (110 lbs) | 55 kg (121 lbs) | 60 kg (132 lbs) | 65 kg (143 lbs) | 70 kg (154 lbs) | 75 kg (165 lbs) | ≥80 kg (≥176 lbs) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ≤160 cm (≤63") | S | S | S | S | M | L | L | L | |
| 165 cm (65") | S | S | S | S/M | M | L | L | L | |
| 170 cm (67") | S | S | S/M | S/M | M | L | L | L | |
| 175 cm (69") | S/M | S/M | S/M | M | M | L | L | XL | |
| 180 cm (71") | M/L | M/L | M/L | M/L | L | L | L | XL | |
| ≥185 cm (≥73") | L | L | L | XL | XL | XL | XL | XL |
Lưu ý: Đây là những khuyến nghị chung. Để đảm bảo kích thước chính xác, vui lòng so sánh số đo cơ thể của bạn với bảng kích thước chi tiết của chúng tôi.
Share
