Quần jogger

















Quần Joggers - Hướng Dẫn Kích Thước & Vừa Vặn Hoàn Chỉnh
1. Số Đo Trang Phục (Phẳng)
Tất cả các số đo đều cho trang phục được trải phẳng. "Eo" và "Hông" đại diện cho chu vi đầy đủ (số đo phẳng x 2).
| Kích thước | Chiều dài | Eo (Đầy) | Hông (Đầy) | Mở ống quần |
|---|---|---|---|---|
| S | 100 cm / 39.4" | 64 cm / 25.2" | 106 cm / 41.7" | 57 cm / 22.4" |
| M | 102 cm / 40.2" | 68 cm / 26.8" | 110 cm / 43.3" | 58 cm / 22.8" |
| L | 104 cm / 40.9" | 72 cm / 28.3" | 114 cm / 44.9" | 59 cm / 23.2" |
| XL | 106 cm / 41.7" | 76 cm / 29.9" | 118 cm / 46.5" | 60 cm / 23.6" |
| 2XL | 108 cm / 42.5" | 80 cm / 31.5" | 122 cm / 48.0" | 61 cm / 24.0" |
2. Khuyến Nghị Kích Thước Chung
Bảng này cung cấp tham khảo nhanh dựa trên chiều cao và cân nặng. Để có độ vừa vặn chính xác nhất, vui lòng sử dụng số đo cơ thể của bạn với bảng chi tiết ở trên.
| Chiều Cao Của Bạn |
40-50 kg 88-110 lbs |
50-60 kg 110-132 lbs |
60-75 kg 132-165 lbs |
75-90 kg 165-198 lbs |
|---|---|---|---|---|
| 155-160 cm 5‘1“-5‘3“ |
S | M | M | - |
| 160-165 cm 5‘3“-5‘5“ |
S | M | L | - |
| 165-170 cm 5‘5“-5‘7“ |
S | M | L | L |
| 170-175 cm 5‘7“-5‘9“ |
M | M | L | 2XL |
| 175-185 cm 5‘9“-6‘1“ |
M | L | XL | 2XL |
3. Cách Tìm Kích Thước Của Bạn
-
Đo Kích Thước Của Bạn
-
Vòng eo: Đo xung quanh phần hẹp nhất của thân.
-
Hông: Đo xung quanh phần đầy nhất.
-
-
So Sánh Với Số Đo Trang Phục
-
Đây là phương pháp chính xác nhất. Số đo cơ thể của bạn nên là nhỏ hơn các giá trị "Eo" và "Hông" tương ứng trong Mục 1.
-
-
Chọn Kiểu Vừa Vặn Của Bạn
-
Vừa Vặn Chuẩn: Chọn kích thước mà số đo của trang phục lớn hơn một chút so với cơ thể bạn.
-
Vừa Vặn Ôm Sát: Nếu bạn thích dáng ôm sát hơn, hãy xem xét kích thước xuống.
-
Vừa Vặn Thoải Mái: Nếu bạn muốn cảm giác thoải mái hơn, hãy xem xét kích thước lên.
-
Lưu ý: Độ dung sai đo lường thủ công là 1-2 cm (0.4-0.8"). Chúng tôi khuyên bạn nên chăm sóc nhẹ nhàng để duy trì độ vừa vặn và hình dáng.