1
/
trong số
2
EastLyst
Áo dài tay kẻ sọc
Áo dài tay kẻ sọc
Giá thông thường
$76.00 USD
Giá thông thường
Giá ưu đãi
$76.00 USD
Đã bao gồm thuế.
Phí vận chuyển được tính khi thanh toán.
Số lượng
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng














Bảng Kích Thước
1. Kích thước đo phẳng
| Kích thước | Chiều dài (cm/in) | Ngực (cm/in) | Vai (cm/in) | Chiều dài tay (cm/in) |
|---|---|---|---|---|
| S | 62.5 cm (24.6 in) | 106 cm (41.7 in) | 51 cm (20.1 in) | 53 cm (20.9 in) |
| M | 64.5 cm (25.4 in) | 110 cm (43.3 in) | 52 cm (20.5 in) | 54 cm (21.3 in) |
| L | 66.5 cm (26.2 in) | 114 cm (44.9 in) | 53 cm (20.9 in) | 55 cm (21.7 in) |
*(Tất cả các số đo đều được lấy ở trạng thái phẳng. Vui lòng cho phép độ sai lệch từ 1-3 cm / 0.4-1.2 in.)*
2. Hướng dẫn gợi ý kích cỡ
Vui lòng sử dụng bảng dưới đây làm tài liệu tham khảo dựa trên chiều cao và cân nặng của bạn để chọn kích cỡ.
|
Chiều cao → Cân nặng ↓ |
≤160 cm (≤63 in) |
165 cm (65 in) |
170 cm (67 in) |
175 cm (69 in) |
|---|---|---|---|---|
| ≤45 kg (≤99 lb) | S | S | M | L |
| 50 kg (110 lb) | S | S | M | L |
| 55 kg (121 lb) | S | M | M | L |
| 60 kg (132 lb) | S | M | L | L |
| 65 kg (143 lb) | S | L | L | L |
| 70 kg (154 lb) | M | L | L | - |
| ≥75 kg (≥165 lb) | L | L | - | - |
Ghi chú quan trọng:
-
Bảng kích thước này cung cấp các số đo phẳng của trang phục. Đo thủ công có thể dẫn đến sự sai lệch nhẹ từ 1-3 cm (0.4-1.2 in).
Share
