1
/
trong số
2
EastLyst
Áo phông buộc dây sau
Áo phông buộc dây sau
Giá thông thường
$59.00 USD
Giá thông thường
Giá ưu đãi
$59.00 USD
Đã bao gồm thuế.
Phí vận chuyển được tính khi thanh toán.
Số lượng
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng








Hãy tận hưởng phong cách dễ dàng và sự tinh tế tự nhiên với Áo T-Shirt Dây Buộc Lưng Nhuộm Thực Vật của chúng tôi. Chiếc áo này kết hợp phần trước cổ điển, sạch sẽ với chi tiết dây buộc lưng hấp dẫn, được cố định bằng dây buộc có họa tiết hoa điều đặc biệt. Được làm từ 100% cotton nhuộm thực vật tự nhiên, nó mang lại cảm giác mềm mại, thoáng khí và màu sắc nhẹ nhàng, gần gũi với thiên nhiên. Đường cắt vai được thiết kế tỉ mỉ và kiểu dáng lưng cong tạo ra một hình dáng hiện đại, tôn dáng, hoàn hảo cho việc phối đồ hoặc mặc riêng.
Thông tin sản phẩm
| Thuộc tính | Chi tiết |
|---|---|
| Tên kiểu | Áo T-Shirt Dây Buộc Lưng Nhuộm Thực Vật |
| Màu sắc | Beige |
| Vải chính | 100% Cotton (Nhuộm thực vật tự nhiên) |
| Vải dây buộc | 69.1% Lyocell, 15.3% Nylon, 15.6% Vải lanh + Gai |
| Các tính năng chính | Nhuộm thực vật tự nhiên, Chi tiết dây buộc lưng, Đường viền lưng cong, Dây buộc có họa tiết, Vừa vặn vai thông thường |
| Chăm sóc | Khuyến nghị giặt tay với nước lạnh. Phơi phẳng để khô. Giặt riêng ban đầu. |
Bảng Kích Thước
1. Kích thước đo phẳng
| Kích thước | Chiều dài (cm/in) | Ngực (cm/in) | Vai (cm/in) | Chiều dài tay (cm/in) |
|---|---|---|---|---|
| S | 57 cm (22.4 in) | 78 cm (30.7 in) | 33 cm (13.0 in) | 16 cm (6.3 in) |
| M | 58 cm (22.8 in) | 82 cm (32.3 in) | 34 cm (13.4 in) | 16.5 cm (6.5 in) |
| L | 59 cm (23.2 in) | 86 cm (33.9 in) | 35 cm (13.8 in) | 17 cm (6.7 in) |
*(Tất cả các phép đo đều được thực hiện trên bề mặt phẳng. Vui lòng cho phép sai số từ 1-2 cm / 0.4-0.8 in.)*
2. Hướng dẫn gợi ý kích cỡ
Vui lòng sử dụng bảng dưới đây làm tài liệu tham khảo dựa trên chiều cao và cân nặng của bạn để chọn kích cỡ.
|
Chiều cao → Cân nặng ↓ |
≤160 cm (≤63 in) |
165 cm (65 in) |
170 cm (67 in) |
175 cm (69 in) |
|---|---|---|---|---|
| ≤45 kg (≤99 lb) | S | S | S | M |
| 50 kg (110 lb) | S | S | S | M |
| 55 kg (121 lb) | S | S | M | M |
| 60 kg (132 lb) | S | M | M | L |
| 65 kg (143 lb) | - | - | - | - |
| 70 kg (154 lb) | - | - | - | - |
| ≥75 kg (≥165 lb) | - | - | - | - |
Share
