Chuyển đến thông tin sản phẩm
1 trong số 1

EastLyst

Quần Rộng Chống Thấm Nước

Quần Rộng Chống Thấm Nước

Giá thông thường $89.00 USD
Giá thông thường $0.00 USD Giá ưu đãi $89.00 USD
Giảm giá Đã bán hết
Đã bao gồm thuế. Phí vận chuyển được tính khi thanh toán.
màu
Kích thước
Số lượng

Người mẫu mặc quần casual chống nước EastLyst Outdoor màu be nhạt, kết hợp với áo phông trắng và giày đen-be, đứng tay trong túi trên nền trắng đơn giản; đầu không nhìn thấy.Một người được chụp từ vai trở xuống đang mặc quần casual chống nước EastLyst Outdoor màu xám đậm, có logo hình chữ nhật nhỏ, kết hợp với áo phông trắng và giày đen trên nền trắng.

Những chiếc quần này được làm từ vải nhẹ và bền với lớp chống nước đáng tin cậy, giữ cho bạn khô ráo trong mưa nhẹ. Với kiểu dáng ống thẳng thoải mái và cắt may rộng rãi, chúng mang lại sự thoải mái vô song và tự do di chuyển, cho dù bạn đang đi bộ đường dài hay dạo phố.

  • Chống nước & Nhanh khô – Dễ dàng xử lý mưa bất ngờ và bắn nước.

  • Thiết kế Utility Chức năng – Nhiều túi rộng rãi lưu trữ an toàn các vật dụng cần thiết của bạn.

  • Kích thước ống rộng – Cung cấp sự tự do di chuyển tối đa và thoải mái suốt cả ngày.

  • Phong cách đa năng – Hoàn hảo cho việc khám phá đô thị, du lịch và trang phục thường ngày.

Thông số kỹ thuật:

  • Chất liệu: 88% Polyester, 12% Cotton

  • Tính năng: Chống nước, nhanh khô, thoáng khí

  • Kích thước: Thoải mái/thường ngày, ống thẳng, ống rộng

  • Phong cách: Quần utility, cargo, quần dù, streetwear, phong cách quân đội

  • Túi: Nhiều túi cargo và túi có khóa kéo

  • Lý tưởng cho: Du lịch, đi bộ đường dài, trang phục thường ngày, khám phá thành phố, thể thao

Hướng dẫn kích thước (Quần)


Kích thước Chiều dài (cm) Eo (cm) Hông (cm) Mở chân (cm)
S 105 74 104 68
M 107 78 108 70
L 109 82 112 72
XL 111 86 116 74

Lưu ý: Kích thước được đo bằng tay và có thể chênh lệch 1–2 cm.

Bảng khuyến nghị kích thước

Tìm kích thước phù hợp với bạn dựa trên chiều cao và cân nặng của bạn.


Chiều cao (cm/in) Cân nặng (kg/lbs) ≤45 / ≤99 50 / 110 55 / 121 60 / 132 65 / 143 70 / 154 75 / 165 ≥80 / ≥176
≤160 / ≤5'3" S S S S M L L L
165 / 5'5" S S S S/M M L L L
170 / 5'7" S S S/M S/M M L L L
175 / 5'9" S/M S/M S/M M M L L XL
180 / 5'11" M/L M/L M/L M/L L L L XL
≥185 / ≥6'1" L L L XL XL XL XL XL

Đơn vị: Chiều cao (cm/feet & inches) / Cân nặng (kg/lbs).
Vui lòng sử dụng bảng này làm tài liệu tham khảo. Kích thước thực tế có thể khác nhau tùy theo từng cá nhân.

Xem toàn bộ chi tiết