Chuyển đến thông tin sản phẩm
1 trong số 1

EastLyst

Quần short yoga

Quần short yoga

Giá thông thường $36.00 USD
Giá thông thường $0.00 USD Giá ưu đãi $36.00 USD
Giảm giá Đã bán hết
Đã bao gồm thuế. Phí vận chuyển được tính khi thanh toán.
Kích thước
Phân loại màu
Số lượng

Hướng dẫn gợi ý kích thước (Chiều cao/Cân nặng đến Kích thước)


Chiều cao / Cân nặng 40–45 kg (88–99 lb) 45–50 kg (99–110 lb) 50–55 kg (110–121 lb) 55–60 kg (121–132 lb) 60–65 kg (132–143 lb)
155 cm (5′1″) S M M M L
160 cm (5′3″) S M M M L
165 cm (5′5″) S M M M L
170 cm (5′7″) S M M L L
175 cm (5′9″) S M M L L

Lưu ý: Đây là gợi ý kích thước chung dựa trên chiều cao và cân nặng. 

Hướng dẫn Kích thước & Số đo (theo cm)

1. Chiều dài thông thường


Kích thước Chiều dài Eo Hông Độ cao phía trước Độ cao phía sau Mở ống quần
S 28 60 70 26.5 34 45
M 29 64 74 27.5 35 47
L 30 68 78 28.5 36 49
XL 31 72 82 29.5 37 51
XXL 32 76 86 30.5 38 53

2. Chiều dài dài



Kích thước Chiều dài Eo Hông Độ cao phía trước Độ cao phía sau Mở ống quần
S 31.2 60 70 26.5 34 42
M 32.2 64 74 27.5 35 44
L 33.2 68 78 28.5 36 46

Mẹo đo:

  • Tất cả các số đo được thực hiện phẳng (trang phục được trải phẳng) và tính bằng centimet.

  • Vui lòng lưu ý có thể có sự sai lệch nhẹ từ 1–3 cm do đo bằng tay.

    Tham khảo vừa vặn mẫu


    Giới tính Chiều cao Trọng lượng Kích thước đang mặc
    Nữ 172 cm / 5′8″ 57 kg / 126 lb M
    Nữ 170 cm / 5′7″ 49 kg / 108 lb M
    Nữ 168 cm / 5′6″ 52 kg / 115 lb M
    Nữ 167 cm / 5′6″ 48 kg / 106 lb S

    Lưu ý: Thông tin này chỉ để tham khảo. Sự vừa vặn có thể thay đổi tùy thuộc vào sở thích cá nhân và hình dáng cơ thể. Chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra bảng kích thước chi tiết để có số đo chính xác.

    Hướng dẫn gợi ý kích thước (Chiều cao so với Cân nặng)


    Cân nặng (kg/lb) ↓ / Chiều cao (cm/in) → 150–155 cm
    (59–61 in)
    155–160 cm
    (61–63 in)
    160–165 cm
    (63–65 in)
    165–170 cm
    (65–67 in)
    170–175 cm
    (67–69 in)
    175–180 cm
    (69–71 in)
    180–186 cm
    (71–73 in)
    40–50 kg
    (88–110 lb)
    XS XS XS/S S S/M
    50–60 kg
    (110–132 lb)
    XS S S S/M M M M/L
    60–65 kg
    (132–143 lb)
    S S/M M M M L L
    65–70 kg
    (143–154 lb)
    M M M M M/L L L
    70–75 kg
    (154–165 lb)
    L L L M/L L L L
    75–80 kg
    (165–176 lb)
    L L L L/XL L/XL L/XL XL
    80–85 kg
    (176–187 lb)
    XL XL XL XL XL XL XL/XXL
    85–90 kg
    (187–198 lb)
    XL XL XL XL XL XL XL/XXL
    90–95 kg
    (198–209 lb)
    XXL XXL XXL XXL XXL XXL XXL

    Lưu ý: Bảng này cung cấp các gợi ý kích thước chung dựa trên chiều cao và cân nặng. Để có sự vừa vặn chính xác nhất, vui lòng tham khảo các số đo chi tiết của trang phục (được trải phẳng theo cm/inch).

Xem toàn bộ chi tiết