EastLyst
Quần short yoga
Quần short yoga
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng











Hướng dẫn gợi ý kích thước (Chiều cao/Cân nặng đến Kích thước)
| Chiều cao / Cân nặng | 40–45 kg (88–99 lb) | 45–50 kg (99–110 lb) | 50–55 kg (110–121 lb) | 55–60 kg (121–132 lb) | 60–65 kg (132–143 lb) |
|---|---|---|---|---|---|
| 155 cm (5′1″) | S | M | M | M | L |
| 160 cm (5′3″) | S | M | M | M | L |
| 165 cm (5′5″) | S | M | M | M | L |
| 170 cm (5′7″) | S | M | M | L | L |
| 175 cm (5′9″) | S | M | M | L | L |
Lưu ý: Đây là gợi ý kích thước chung dựa trên chiều cao và cân nặng.
Hướng dẫn Kích thước & Số đo (theo cm)
1. Chiều dài thông thường
| Kích thước | Chiều dài | Eo | Hông | Độ cao phía trước | Độ cao phía sau | Mở ống quần |
|---|---|---|---|---|---|---|
| S | 28 | 60 | 70 | 26.5 | 34 | 45 |
| M | 29 | 64 | 74 | 27.5 | 35 | 47 |
| L | 30 | 68 | 78 | 28.5 | 36 | 49 |
| XL | 31 | 72 | 82 | 29.5 | 37 | 51 |
| XXL | 32 | 76 | 86 | 30.5 | 38 | 53 |
2. Chiều dài dài
| Kích thước | Chiều dài | Eo | Hông | Độ cao phía trước | Độ cao phía sau | Mở ống quần |
|---|---|---|---|---|---|---|
| S | 31.2 | 60 | 70 | 26.5 | 34 | 42 |
| M | 32.2 | 64 | 74 | 27.5 | 35 | 44 |
| L | 33.2 | 68 | 78 | 28.5 | 36 | 46 |
Mẹo đo:
-
Tất cả các số đo được thực hiện phẳng (trang phục được trải phẳng) và tính bằng centimet.
-
Vui lòng lưu ý có thể có sự sai lệch nhẹ từ 1–3 cm do đo bằng tay.
Tham khảo vừa vặn mẫu
Giới tính Chiều cao Trọng lượng Kích thước đang mặc Nữ 172 cm / 5′8″ 57 kg / 126 lb M Nữ 170 cm / 5′7″ 49 kg / 108 lb M Nữ 168 cm / 5′6″ 52 kg / 115 lb M Nữ 167 cm / 5′6″ 48 kg / 106 lb S Lưu ý: Thông tin này chỉ để tham khảo. Sự vừa vặn có thể thay đổi tùy thuộc vào sở thích cá nhân và hình dáng cơ thể. Chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra bảng kích thước chi tiết để có số đo chính xác.
Hướng dẫn gợi ý kích thước (Chiều cao so với Cân nặng)
Cân nặng (kg/lb) ↓ / Chiều cao (cm/in) → 150–155 cm
(59–61 in)155–160 cm
(61–63 in)160–165 cm
(63–65 in)165–170 cm
(65–67 in)170–175 cm
(67–69 in)175–180 cm
(69–71 in)180–186 cm
(71–73 in)40–50 kg
(88–110 lb)XS XS XS/S S S/M – – 50–60 kg
(110–132 lb)XS S S S/M M M M/L 60–65 kg
(132–143 lb)S S/M M M M L L 65–70 kg
(143–154 lb)M M M M M/L L L 70–75 kg
(154–165 lb)L L L M/L L L L 75–80 kg
(165–176 lb)L L L L/XL L/XL L/XL XL 80–85 kg
(176–187 lb)XL XL XL XL XL XL XL/XXL 85–90 kg
(187–198 lb)XL XL XL XL XL XL XL/XXL 90–95 kg
(198–209 lb)XXL XXL XXL XXL XXL XXL XXL Lưu ý: Bảng này cung cấp các gợi ý kích thước chung dựa trên chiều cao và cân nặng. Để có sự vừa vặn chính xác nhất, vui lòng tham khảo các số đo chi tiết của trang phục (được trải phẳng theo cm/inch).
Share
